đao phủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có nhiệm vụ thi hành án tử hình: "đao phủ" là người được chính quyền hoặc cơ quan tư pháp giao nhiệm vụ thực hiện bản án tử hình đối với phạm nhân, thường bằng các hình thức như chém, treo cổ.
- Người hành quyết, người chém đầu: Từ này đặc biệt chỉ người trực tiếp thực hiện việc chặt đầu tội nhân bằng đao, kiếm hoặc các công cụ tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, đao phủ thường là một nhân vật khiến mọi người khiếp sợ.
- Bản án đã được tuyên, và đao phủ sẵn sàng thi hành.
- Hình ảnh tên đao phủ lạnh lùng với thanh đao sáng loáng ám ảnh nhiều người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm/tay đao phủ": (nghĩa bóng) Chỉ người hoặc thế lực trực tiếp gây ra cái chết, sự hủy diệt một cách tàn nhẫn.
- Căn bệnh hiểm nghèo đã trở thành tay đao phủ cướp đi sinh mạng của ông.
- "Ánh mắt/trái tim đao phủ": (nghĩa bóng) Miêu tả sự tàn nhẫn, lạnh lùng, không chút xót thương.
- Hắn nhìn tôi bằng ánh mắt của một đao phủ.
Biến thể và từ gần giờng
- Đao phủ thủ (danh từ, ít dùng): Cách gọi khác của "đao phủ".
- Pháp trường (danh từ): Nơi thi hành án tử hình, thường là nơi làm việc của đao phủ.
- Hành quyết (động từ): Hành động thi hành án tử hình mà đao phủ thực hiện.
Từ đồng nghĩa
- Người hành quyết: Người thực hiện việc thi hành án tử.
- Người chém đầu: Người chuyên thực hiện hình phạt chặt đầu (nghĩa hẹp hơn).
- Kẻ giết người hợp pháp: (nghĩa miêu tả) Nhấn mạnh tính chất được pháp luật cho phép của hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Tay đao phủ": Thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ một thế lực hoặc nguyên nhân trực tiếp gây ra chết chóc, hủy diệt.
- Nạn đói năm Ất Dậu được xem như một tay đao phủ khủng khiếp.
- "Lòng dạ đao phủ": Chỉ sự độc ác, nhẫn tâm.
- Làm việc đó với đồng nghiệp, anh ta quả thật có lòng dạ đao phủ.